Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2022/08/13 06:54:02 終了日時:2022/08/13 07:06:08 棋戦:Casual Shogi game 場所:https://lishogi.org/HcIITz1n 持ち時間:0分+20秒 手合割:四枚落ち 下手:short_int 上手:BOT AobaKomaochi 手数----指手---------消費時間-- 1 2二銀(31) 2 7六歩(77) 3 5二金(61) 4 4八銀(39) 5 6四歩(63) 6 4六歩(47) 7 7四歩(73) 8 4五歩(46) 9 4二玉(51) 10 4七銀(48) 11 8二銀(71) 12 3六歩(37) 13 7三銀(82) 14 3五歩(36) 15 8四歩(83) 16 5六歩(57) 17 5四歩(53) 18 7八金(69) 19 6五歩(64) 20 5八飛(28) 21 2四歩(23) 22 6八銀(79) 23 3二玉(42) 24 5七銀(68) 25 4二金(41) 26 4六銀(57) 27 5三金(42) 28 4八玉(59) 29 6四銀(73) 30 3八玉(48) 31 6三金(52) 32 4八金(49) 33 8五歩(84) 34 1六歩(17) 35 1四歩(13) 36 2六歩(27) 37 7五歩(74) 38 同 歩(76) 39 同 銀(64) 40 5五歩(56) 41 6六歩(65) 42 同 歩(67) 43 8六歩(85) 44 同 歩(87) 45 同 銀(75) 46 8七歩打 47 7五銀(86) 48 3七桂(29) 49 5五歩(54) 50 同 飛(58) 51 6五歩打 52 同 歩(66) 53 7三桂(81) 54 7四歩打 55 5四歩打 56 7三歩成(74) 57 5五歩(54) 58 6三と(73) 59 同 金(53) 60 4四歩(45) 61 同 歩(43) 62 5五銀(46) 63 6九飛打 64 4九歩打 65 6五飛成(69) 66 3四歩(35) 67 6六歩打 68 4四銀(55) 69 4三歩打 70 3三歩成(34) 71 同 桂(21) 72 5七桂打 73 6四龍(65) 74 3三銀成(44) 75 同 銀(22) 76 7六歩打 77 同 銀(75) 78 6五歩打 79 同 銀(76) 80 同 桂(57) 81 同 龍(64) 82 4五桂打 83 4四銀(33) 84 3四歩打 85 4一桂打 86 5六銀打 87 5四龍(65) 88 6六角(88) 89 4二銀打 90 5五金打 91 同 銀(44) 92 3三歩成(34) 93 同 桂(41) 94 5五銀(56) 95 3四龍(54) 96 6四歩打 97 6二金(63) 98 3三桂成(45) 99 同 龍(34) 100 5四銀(55) 101 5五歩打 102 4五銀(54) 103 4四歩(43) 104 3四歩打 105 5三龍(33) 106 3三銀打 107 同 銀(42) 108 同 歩成(34) 109 同 玉(32) 110 5四銀打 111 6四龍(53) 112 6五歩打 113 7四龍(64) 114 5五角(66) 115 4二玉(33) 116 4四角(55) 117 5三歩打 118 7五歩打 119 7三龍(74) 120 6六桂打 121 5二金(62) 122 7四歩(75) 123 8三龍(73) 124 5三銀成(54) 125 同 金(52) 126 同 角成(44) 127 同 玉(42) 128 5四銀(45) 129 4四玉(53) 130 5六銀(47) 131 3三玉(44) 132 4五銀(56) 133 2二玉(33) 134 投了
0