Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2021/04/08 17:52:39 終了日時:2021/04/08 18:00:28 棋戦:Rated Shogi game 場所:https://lishogi.org/W16qkv76 持ち時間:5分+30秒 手合割:平手 先手:Charibert 後手:2級 Yosekiru 手数----指手---------消費時間-- 1 7六歩(77) 2 8四歩(83) 3 2六歩(27) 4 3四歩(33) 5 2五歩(26) 6 3三角(22) 7 7八金(69) 8 8八角成(33) 9 同 銀(79) 10 3三角打 11 7七銀(88) 12 8五歩(84) 13 6六歩(67) 14 4二金(41) 15 4五角打 16 6二金(61) 17 3四角(45) 18 2二銀(31) 19 4八銀(39) 20 7二銀(71) 21 3六歩(37) 22 9四歩(93) 23 6九玉(59) 24 9五歩(94) 25 7九玉(69) 26 9六歩(95) 27 同 歩(97) 28 9三香(91) 29 5六角(34) 30 5四歩(53) 31 4六歩(47) 32 6四歩(63) 33 8八玉(79) 34 5五歩(54) 35 4七角(56) 36 4四歩(43) 37 5八金(49) 38 8三銀(72) 39 6七金(58) 40 7二金(62) 41 5六歩(57) 42 9二飛(82) 43 5五歩(56) 44 9六香(93) 45 同 香(99) 46 9五歩打 47 同 香(96) 48 同 飛(92) 49 9八香打 50 9六香打 51 9七歩打 52 同 香成(96) 53 同 香(98) 54 9六歩打 55 同 香(97) 56 同 飛(95) 57 9七香打 58 9四飛(96) 59 同 香(97) 60 同 銀(83) 61 9二角成(47) 62 9五香打 63 8一馬(92) 64 9六香打 65 9七歩打 66 同 香成(96) 67 同 桂(89) 68 9六歩打 69 9八歩打 70 9七歩成(96) 71 同 歩(98) 72 6二金(72) 73 9一飛打 74 8三銀(94) 75 5四馬(81) 76 5二玉(51) 77 9五飛成(91) 78 5三金(42) 79 2一馬(54) 80 1五角(33) 81 3七桂(29) 82 3三銀(22) 83 1六歩(17) 84 3七角成(15) 85 同 銀(48) 86 投了
0