Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2025/05/07 17:26:29 終了日時:2025/05/07 17:32:49 棋戦:Rated Shogi game 場所:https://lishogi.org/WwvWEAiW 持ち時間:3分 手合割:平手 先手:初段 niwa 後手:Oldstory 手数----指手---------消費時間-- 1 2六歩(27) 2 3四歩(33) 3 2五歩(26) 4 3三角(22) 5 4八銀(39) 6 3二銀(31) 7 1六歩(17) 8 4四歩(43) 9 4六歩(47) 10 4三銀(32) 11 4七銀(48) 12 9四歩(93) 13 3六歩(37) 14 4二飛(82) 15 6八玉(59) 16 7二銀(71) 17 7八銀(79) 18 6二玉(51) 19 7六歩(77) 20 5二金(41) 21 9六歩(97) 22 7一玉(62) 23 7九玉(68) 24 8二玉(71) 25 7七角(88) 26 6四歩(63) 27 8八玉(79) 28 1二香(11) 29 8六歩(87) 30 7四歩(73) 31 8七玉(88) 32 8四歩(83) 33 6六歩(67) 34 6三金(52) 35 5八金(49) 36 7三桂(81) 37 6七金(58) 38 5四歩(53) 39 3七桂(29) 40 8三銀(72) 41 5六歩(57) 42 7二金(61) 43 5八飛(28) 44 5二飛(42) 45 2八飛(58) 46 1四歩(13) 47 1八香(19) 48 3二銀(43) 49 5八銀(47) 50 4三銀(32) 51 4七銀(58) 52 3二銀(43) 53 3八銀(47) 54 5五歩(54) 55 4七銀(38) 56 5六歩(55) 57 同 銀(47) 58 4三銀(32) 59 5八飛(28) 60 3五歩(34) 61 4五歩(46) 62 3六歩(35) 63 4四歩(45) 64 同 銀(43) 65 3四歩打 66 1一角(33) 67 5三歩打 68 同 飛(52) 69 4五桂(37) 70 5二飛(53) 71 2四歩(25) 72 4五銀(44) 73 同 銀(56) 74 5八飛成(52) 75 同 金(69) 76 3八飛打 77 6八金(58) 78 1八飛成(38) 79 4一飛打 80 6五歩(64) 81 6九銀打 82 6六歩(65) 83 同 角(77) 84 同 角(11) 85 同 金(67) 86 6四香打 87 6七歩打 88 6六香(64) 89 同 歩(67) 90 7五歩(74) 91 2一飛成(41) 92 7六歩(75) 93 5五角打 94 7五桂打 95 7六玉(87) 96 4三角打 97 6五桂打 98 2一角(43) 99 7五玉(76) 100 7四銀(83) 101 7六玉(75) 102 7五歩打 103 8七玉(76) 104 4七飛打 105 6七香打 106 4五飛成(47) 107 7三角成(55) 108 同 金(63) 109 8八玉(87) 110 8五歩(84) 111 7三桂成(65) 112 同 金(72) 113 6五桂打 114 8三金(73) 115 7三歩打 116 8六歩(85) 117 7七金打 118 7六桂打 119 同 金(77) 120 同 歩(75) 121 7二歩成(73) 122 同 玉(82) 123 6四桂打 124 8二玉(72) 125 7九桂打 126 5九銀打 127 5八金(68) 128 6八金打 129 同 銀(69) 130 同 銀成(59) 131 同 金(58) 132 同 龍(18) 133 6九金打 134 8七金打 135 同 桂(79) 136 同 歩成(86) 137 同 玉(88) 138 8六歩打 139 同 玉(87) 140 8五銀打 141 9七玉(86) 142 8六金打 143 8八玉(97) 144 7五桂打 145 7三金打 146 同 金(83) 147 同 桂成(65) 148 同 玉(82) 149 6二銀打 150 切れ負け
0