Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2026/03/13 06:39:38 終了日時:2026/03/13 06:58:12 棋戦:Rated Shogi game 場所:https://lishogi.org/p3lGwjHE 持ち時間:10分+30秒 手合割:平手 先手:N-shintarou 後手:3級 YOZAKURAGINNJI 手数----指手---------消費時間-- 1 2六歩(27) 2 3四歩(33) 3 3八銀(39) 4 3二銀(31) 5 4六歩(47) 6 4四歩(43) 7 4七銀(38) 8 3三銀(32) 9 7六歩(77) 10 3二金(41) 11 1六歩(17) 12 1四歩(13) 13 3八金(49) 14 5二金(61) 15 3六歩(37) 16 5四歩(53) 17 3七桂(29) 18 4三金(52) 19 6八銀(79) 20 8四歩(83) 21 7七銀(68) 22 8五歩(84) 23 7八金(69) 24 4一玉(51) 25 2九飛(28) 26 9四歩(93) 27 4八玉(59) 28 6二銀(71) 29 9六歩(97) 30 7四歩(73) 31 7九角(88) 32 7三銀(62) 33 5六銀(47) 34 3一角(22) 35 6八角(79) 36 7五歩(74) 37 同 歩(76) 38 同 角(31) 39 7六歩打 40 6四角(75) 41 4七銀(56) 42 3一玉(41) 43 5九飛(29) 44 2二玉(31) 45 3九玉(48) 46 7四銀(73) 47 2八玉(39) 48 7三桂(81) 49 6六歩(67) 50 8六歩(85) 51 同 歩(87) 52 8五歩打 53 同 歩(86) 54 同 桂(73) 55 8八銀(77) 56 7七歩打 57 7九金(78) 58 9五歩(94) 59 同 歩(96) 60 5五歩(54) 61 9四歩(95) 62 同 香(91) 63 同 香(99) 64 9七歩打 65 9九歩打 66 8四飛(82) 67 9六香打 68 9四飛(84) 69 同 香(96) 70 9八香打 71 5六歩(57) 72 同 歩(55) 73 同 銀(47) 74 8七歩打 75 6五歩(66) 76 4二角(64) 77 8七銀(88) 78 9九香成(98) 79 7七桂(89) 80 同 桂成(85) 81 同 角(68) 82 9八歩成(97) 83 2五桂(37) 84 9七角成(42) 85 7八銀(87) 86 8九成香(99) 87 4五歩(46) 88 7九成香(89) 89 4四歩(45) 90 同 銀(33) 91 4五銀(56) 92 3三桂打 93 4四銀(45) 94 同 金(43) 95 同 角(77) 96 7八成香(79) 97 5二飛成(59) 98 4三銀打 99 3三桂成(25) 100 同 桂(21) 101 3一銀打 102 1三玉(22) 103 3二龍(52) 104 同 銀(43) 105 2五桂打 106 同 桂(33) 107 2二角成(44) 108 2四玉(13) 109 2五歩(26) 110 同 玉(24) 111 2六歩打 112 3六玉(25) 113 3七金打 114 4五玉(36) 115 5五金打 116 3五玉(45) 117 2五飛打 118 詰み
0