Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2026/01/21 12:17:09 終了日時:2026/01/21 12:39:36 棋戦:Casual Shogi game 場所:https://lishogi.org/vqyHvocn 持ち時間:10分+30秒 手合割:平手 先手:匿名 後手:ku_ryan 手数----指手---------消費時間-- 1 3六歩(37) 2 3二銀(31) 3 3八飛(28) 4 3四歩(33) 5 3五歩(36) 6 同 歩(34) 7 同 飛(38) 8 4四角(22) 9 3六飛(35) 10 3三銀(32) 11 7八金(69) 12 3四歩打 13 6八銀(79) 14 3二金(41) 15 6九玉(59) 16 5四歩(53) 17 5九金(49) 18 5三角(44) 19 4八銀(39) 20 5二金(61) 21 7六歩(77) 22 4四歩(43) 23 3七銀(48) 24 4三金(52) 25 4六銀(37) 26 6四角(53) 27 3七桂(29) 28 2四歩(23) 29 1六歩(17) 30 6二銀(71) 31 1五歩(16) 32 5三銀(62) 33 2六歩(27) 34 4二玉(51) 35 2五歩(26) 36 同 歩(24) 37 1四歩(15) 38 同 歩(13) 39 1三歩打 40 2四銀(33) 41 1四香(19) 42 1三香(11) 43 同 香成(14) 44 同 桂(21) 45 1四歩打 46 1二歩打 47 1三歩成(14) 48 同 歩(12) 49 5六桂打 50 4六角(64) 51 同 歩(47) 52 2七銀打 53 4四桂(56) 54 同 銀(53) 55 7一角打 56 3六銀(27) 57 8二角成(71) 58 1九飛打 59 8一馬(82) 60 4七桂打 61 7七角(88) 62 5五歩(54) 63 4五歩(46) 64 3三銀(44) 65 4四香打 66 同 銀(33) 67 同 歩(45) 68 同 金(43) 69 8二飛打 70 3三玉(42) 71 4五桂打 72 同 銀(36) 73 同 桂(37) 74 同 金(44) 75 4六歩打 76 5九桂成(47) 77 同 銀(68) 78 4六金(45) 79 5五角(77) 80 4四香打 81 2二銀打 82 同 金(32) 83 同 飛成(82) 84 同 玉(33) 85 4四角(55) 86 3三金打 87 5五角(44) 88 4四香打 89 4五歩打 90 同 金(46) 91 1九角(55) 92 2九飛打 93 7三角成(19) 94 4七桂打 95 6八玉(69) 96 5九飛成(29) 97 7七玉(68) 98 5七龍(59) 99 8二飛打 100 2三玉(22) 101 1九香打 102 5二歩打 103 1五歩打 104 6六銀打 105 8六玉(77) 106 9四桂打 107 8五玉(86) 108 8四銀打 109 7四玉(85) 110 7三銀(84) 111 同 玉(74) 112 6四角打 113 8三玉(73) 114 8二角(64) 115 同 馬(81) 116 6七銀成(66) 117 7五角打 118 8五飛打 119 7三玉(83) 120 7五飛(85) 121 同 歩(76) 122 6四角打 123 8三玉(73) 124 8二角(64) 125 同 玉(83) 126 7八成銀(67) 127 4一角打 128 3二角打 129 2一飛打 130 2二金打 131 1二銀打 132 同 玉(23) 133 3二角成(41) 134 2一金(22) 135 4二馬(32) 136 9二飛打 137 7三玉(82) 138 6四銀打 139 8三玉(73) 140 8七龍(57) 141 7四玉(83) 142 7二飛(92) 143 6三玉(74) 144 8三龍(87) 145 6四玉(63) 146 6二飛(72) 147 5四玉(64) 148 6三龍(83) 149 詰み
0