Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2026/01/20 12:23:02 終了日時:2026/01/20 12:34:33 棋戦:Rated Shogi game 場所:https://lishogi.org/edzNu3p5 持ち時間:30分+10秒 手合割:平手 先手:2級 sh_fkjp 後手:6級 nodoguro 手数----指手---------消費時間-- 1 2六歩(27) 2 3四歩(33) 3 2五歩(26) 4 3三角(22) 5 3八銀(39) 6 3二金(41) 7 2七銀(38) 8 8四歩(83) 9 1六歩(17) 10 7二銀(71) 11 7八銀(79) 12 8三銀(72) 13 2六銀(27) 14 8五歩(84) 15 1五銀(26) 16 8四銀(83) 17 2四歩(25) 18 同 歩(23) 19 同 銀(15) 20 8六歩(85) 21 同 歩(87) 22 9四歩(93) 23 3三銀成(24) 24 同 金(32) 25 7六歩(77) 26 9五歩(94) 27 6六角(88) 28 4四金(33) 29 5六角打 30 5五銀打 31 同 角(66) 32 同 金(44) 33 8三銀打 34 2二飛(82) 35 2四歩打 36 4一角打 37 3四角(56) 38 3三歩打 39 4三角成(34) 40 6二金(61) 41 8二銀成(83) 42 5四金(55) 43 9一成銀(82) 44 9三桂(81) 45 9二成銀(91) 46 8五桂(93) 47 同 歩(86) 48 同 銀(84) 49 1五桂打 50 7六銀(85) 51 7七歩打 52 6五銀(76) 53 2三歩成(24) 54 同 飛(22) 55 同 桂成(15) 56 同 角(41) 57 同 飛成(28) 58 2二歩打 59 2八龍(23) 60 4五金(54) 61 2一馬(43) 62 5六銀(65) 63 同 歩(57) 64 同 金(45) 65 5八歩打 66 4七金(56) 67 4八歩打 68 4六金(47) 69 2六龍(28) 70 4五金(46) 71 1一馬(21) 72 3四桂打 73 2五龍(26) 74 4六桂(34) 75 4七歩(48) 76 5八桂成(46) 77 同 金(69) 78 5六金(45) 79 4五龍(25) 80 6七金(56) 81 同 銀(78) 82 8八歩打 83 4一角打 84 8九歩成(88) 85 2一馬(11) 86 4二銀(31) 87 3二馬(21) 88 3一銀(42) 89 同 馬(32) 90 4四歩打 91 同 龍(45) 92 4三歩打 93 同 龍(44) 94 6一玉(51) 95 8二成銀(92) 96 5一桂打 97 3三龍(43) 98 8一歩打 99 8三成銀(82) 100 9九と(89) 101 3二角成(41) 102 2五香打 103 3九金(49) 104 8九と(99) 105 2四龍(33) 106 2九香成(25) 107 同 金(39) 108 7四歩(73) 109 4一馬(31) 110 7五歩(74) 111 4二馬(32) 112 7一玉(61) 113 5一馬(41) 114 7二金(62) 115 8四成銀(83) 116 9二桂打 117 7四成銀(84) 118 2三歩(22) 119 同 龍(24) 120 7九と(89) 121 6八玉(59) 122 8九と(79) 123 5二馬(42) 124 8二玉(71) 125 5三龍(23) 126 7六歩(75) 127 同 銀(67) 128 7三歩打 129 7五成銀(74) 130 9六歩(95) 131 同 歩(97) 132 8三玉(82) 133 8七香打 134 9三玉(83) 135 9五歩(96) 136 9四歩打 137 同 歩(95) 138 同 玉(93) 139 8五銀(76) 140 9三玉(94) 141 9四歩打 142 8三玉(93) 143 8四歩打 144 8二玉(83) 145 9五桂打 146 9三歩打 147 8三香打 148 同 金(72) 149 同 歩成(84) 150 9一玉(82) 151 9三歩成(94) 152 8四桂(92) 153 9二と(83) 154 詰み
0