Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2023/03/18 17:14:04 終了日時:2023/03/18 17:19:40 棋戦:Casual Correspondence game 場所:https://lishogi.org/GBSX9xKH 手合割:平手 先手:やねうら王 レベル 1 後手:Narwhals 手数----指手---------消費時間-- 1 1六歩(17) 2 3二飛(82) 3 2六歩(27) 4 3四歩(33) 5 2五歩(26) 6 3三角(22) 7 5六歩(57) 8 6二玉(51) 9 4八銀(39) 10 7二玉(62) 11 9六歩(97) 12 8二玉(72) 13 5八金(49) 14 9二香(91) 15 6八玉(59) 16 9一玉(82) 17 9五歩(96) 18 8二銀(71) 19 5七銀(48) 20 5二金(41) 21 4六歩(47) 22 6二金(52) 23 7八玉(68) 24 4四歩(43) 25 3六歩(37) 26 2二銀(31) 27 7六歩(77) 28 1四歩(13) 29 6六角(88) 30 4五歩(44) 31 5五歩(56) 32 4六歩(45) 33 同 銀(57) 34 4四角(33) 35 2四歩(25) 36 同 歩(23) 37 同 飛(28) 38 2三歩打 39 2五飛(24) 40 3三桂(21) 41 5四歩(55) 42 6六角(44) 43 同 歩(67) 44 2五桂(33) 45 5三歩成(54) 46 同 金(62) 47 5四歩打 48 5二金(53) 49 1五歩(16) 50 同 歩(14) 51 5三歩成(54) 52 同 金(52) 53 9四歩(95) 54 同 歩(93) 55 6八金(58) 56 2八飛打 57 9三歩打 58 5六角打 59 7七玉(78) 60 2七飛成(28) 61 3七桂(29) 62 同 桂成(25) 63 9二歩成(93) 64 同 玉(91) 65 9四香(99) 66 9三歩打 67 同 香成(94) 68 同 銀(82) 69 8八玉(77) 70 3六成桂(37) 71 2一角打 72 4二飛(32) 73 5五銀(46) 74 4七飛成(42) 75 8六歩(87) 76 8七龍(47) 77 9九玉(88) 78 8九角成(56) 79 詰み
0