Accessibility: Enable blind mode
lishogi
.org
Chơi
lishogi.org
Khởi tạo ván cờ
Các giải đấu
Đấu cờ đồng loạt
Câu đố
Câu đố
Bảng thống kê câu đố
Cờ thế chiếu hết
Học
Shogi cơ bản
Tầm nhìn
Nghiên cứu
Huấn luyện viên
Biến thể
Xem
Lishogi TV
Những ván cờ đang diễn ra
Các Streamer
Cộng đồng
Kỳ thủ
Các Bot
Các Đội
Phòng trò chuyện
Diễn đàn
Nhật ký (web)
Công cụ
Phân tích
Chỉnh sửa bàn cờ
Nhập ván cờ
Tìm kiếm nâng cao
Đăng kí
Đăng nhập
Máy tính phân tích
Thời gian đi
Xuất
Yêu cầu máy tính phân tích
SFEN
KIF
CSA
Đồng hồ
Phân tích
SHIFT-JIS
GIF
HTML
KIF
開始日時:2023/09/09 10:40:12 終了日時:2023/09/09 10:54:05 棋戦:English Shogi Players 場所:https://lishogi.org/bOZDNR7v 持ち時間:7分+15秒 手合割:平手 先手:1級 MerryHatMan 後手:初段 NatashaRegan 手数----指手---------消費時間-- 1 5六歩(57) 2 5四歩(53) 3 7六歩(77) 4 5二飛(82) 5 5八飛(28) 6 3四歩(33) 7 4八玉(59) 8 6二玉(51) 9 3八玉(48) 10 9四歩(93) 11 2八玉(38) 12 7二玉(62) 13 3八銀(39) 14 8二玉(72) 15 7八金(69) 16 7二銀(71) 17 6八銀(79) 18 5一金(41) 19 5七銀(68) 20 6二金(51) 21 6六銀(57) 22 6四歩(63) 23 5五歩(56) 24 6五歩(64) 25 同 銀(66) 26 5五歩(54) 27 7五歩(76) 28 6三金(62) 29 9六歩(97) 30 6四歩打 31 7六銀(65) 32 5六歩(55) 33 4八金(49) 34 8八角成(22) 35 同 金(78) 36 2二銀(31) 37 5七歩打 38 同 歩成(56) 39 同 飛(58) 40 同 飛成(52) 41 同 金(48) 42 7九角打 43 7八金(88) 44 5七角成(79) 45 6六角打 46 同 馬(57) 47 同 歩(67) 48 6九飛打 49 3九角打 50 8九飛成(69) 51 6七金(78) 52 5五桂打 53 5六金(67) 54 5四歩打 55 3二飛打 56 4九金打 57 同 銀(38) 58 同 龍(89) 59 4八金打 60 9九龍(49) 61 2二飛成(32) 62 5九銀打 63 3八金(48) 64 7八角打 65 5七金(56) 66 6八銀(59) 67 5八金(57) 68 7七銀成(68) 69 8五銀(76) 70 6七成銀(77) 71 4八金(58) 72 8七角成(78) 73 2一龍(22) 74 8六馬(87) 75 7四銀(85) 76 同 歩(73) 77 同 歩(75) 78 5六香打 79 5七歩打 80 同 香成(56) 81 同 金(48) 82 同 成銀(67) 83 同 角(39) 84 5八金打 85 3九角(57) 86 4九銀打 87 7五桂打 88 3八銀成(49) 89 同 玉(28) 90 7五馬(86) 91 7八香打 92 3九龍(99) 93 同 玉(38) 94 6六馬(75) 95 2八玉(39) 96 3九角打 97 1八玉(28) 98 2八金打 99 詰み
0