Tanhyka - Tournaments | Games | Points | Rank | |
|---|---|---|---|---|
| Luyện giải Ngọc Long Chiến VSC20|60 - Shogi - | 6 | 12 | 2 / 13 | |
| Luyện cờ nhanh10+5 - Shogi - | 7 | 13 | 2 / 10 | |
| WIP Vietnam Open Rapid10|30 - Shogi - | 4 | 6 | 5 / 10 | |
| もくもくクリスマス杯5+5 - Shogi - | 7 | 4 | 35 / 56 | |
| V群雄割拠 Team Battle10|0 - Shogi - | 7 | 6 | 85 / 117 | |
| Traning Tournament15|30 - Shogi - | 1 | 0 | 9 / 9 |